Thẻ: 64 kinh dịch

QUẺ 27: SƠN LÔI DI

QUẺ 27: SƠN LÔI DI

|::::| Sơn Lôi Di (頤 yí) Quẻ Sơn Lôi Di, đồ hình |::::| còn gọi là quẻ Di (頤 yi2), là quẻ thứ 27 trong Kinh Dịch. * Nội quái…
QUẺ 18: SƠN PHONG CỔ

QUẺ 18: SƠN PHONG CỔ

:||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ) Quẻ Sơn Phong Cổ, đồ hình :||::| còn gọi là quẻ Cổ (蠱 gu3), là quẻ thứ 18 trong Kinh Dịch. * Nội quái…
QUẺ 33: THIÊN SƠN ĐỘN

QUẺ 33: THIÊN SƠN ĐỘN

  ::|||| Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Quẻ Thiên Sơn Độn, đồ hình ::|||| còn gọi là quẻ Độn (遯 dun4), là quẻ thứ 33 trong Kinh Dịch. * Nội…
QUẺ 22: SƠN HỎA BÍ

QUẺ 22: SƠN HỎA BÍ

|:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Quẻ Sơn Hỏa Bí, đồ hình |:|::| còn gọi là quẻ Bí (賁 bi4), là quẻ thứ 22 trong Kinh Dịch. * Nội quái…
QUẺ 23: SƠN ĐỊA BÁC

QUẺ 23: SƠN ĐỊA BÁC

:::::| Sơn Địa Bác (剝 bō) Quẻ Sơn Địa Bác, đồ hình :::::| còn gọi là quẻ Bác (剝 bo1), là quẻ thứ 23 trong Kinh Dịch. * Nội quái…
QUẺ 57: THUẦN TỐN

QUẺ 57: THUẦN TỐN

Quẻ Thuần Tốn, đồ hình :||:|| còn gọi là quẻ Tốn (巽 xun4), là quẻ thứ 57 trong Kinh Dịch. * Nội quái là ☴ (:|| 巽 xun4) Tốn hay…
QUẺ 46: ĐỊA PHONG THĂNG

QUẺ 46: ĐỊA PHONG THĂNG

  :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng) Quẻ Địa Phong Thăng, đồ hình :||::: còn gọi là quẻ Thăng (升 sheng1), là quẻ thứ 46 trong Kinh Dịch. * Nội…
QUẺ 1: THUẦN CÀN

QUẺ 1: THUẦN CÀN

|||||| Thuần Càn (乾 qián) Quẻ Thuần Càn, hay còn gọi là quẻ Càn (乾 qián), tức Trời là quẻ số 01 trong Kinh Dịch. * Nội quái là: ☰…
TRA CỨU THẦN SỐ HỌC MIỄN PHÍ

Nhập thông tin của bạn để xem Thần số học miễn phí từ Kabala: Đường đời, sự nghiệp, sứ mệnh...

Khoa học khám phá bản thân qua các con số - Pythagoras (Pitago)